幸運 (こううん) — may mắn, vận may, hạnh vận

こううん may mắn
Tần suất #4003 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • may mắn
  • vận may
  • hạnh vận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.