Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

企業 (きぎょう) — doanh nghiệp, xí nghiệp

企き業ぎょう doanh nghiệp
Tần suất #81 2 ký tự 漢語 kango noun

kigyou

きぎょう
Pitch きぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 企業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • doanh nghiệp
  • xí nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 作(つく)ったり 売(う)ったりして、お金(かね)を える ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.