Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

授業 (じゅぎょう) — giờ học, tiết học

授じゅ業ぎょう giờ học
Tần suất #577 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jugyou

じゅぎょう
Pitch じゅぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 授業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giờ học
  • tiết học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)で 先生(せんせい)が おしえる 時間(じかん)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

授業する

じゅぎょうする

授業します

じゅぎょうします

Present negative

授業しない

じゅぎょうしない

授業しません

じゅぎょうしません

Past

授業した

じゅぎょうした

授業しました

じゅぎょうしました

Past negative

授業しなかった

じゅぎょうしなかった

授業しませんでした

じゅぎょうしませんでした

Te-form

授業して

じゅぎょうして

授業しまして

じゅぎょうしまして

Potential

授業できる

じゅぎょうできる

授業できます

じゅぎょうできます

Potential negative

授業できない

じゅぎょうできない

授業できません

じゅぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.