授業 (じゅぎょう) — giờ học, tiết học
授業
giờ học
Tần suất #577
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jugyou
じゅぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅぎょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 授業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giờ học
- tiết học
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校で 先生が おしえる 時間。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
授業する じゅぎょうする |
授業します じゅぎょうします |
| Present negative |
授業しない じゅぎょうしない |
授業しません じゅぎょうしません |
| Past |
授業した じゅぎょうした |
授業しました じゅぎょうしました |
| Past negative |
授業しなかった じゅぎょうしなかった |
授業しませんでした じゅぎょうしませんでした |
| Te-form |
授業して じゅぎょうして |
授業しまして じゅぎょうしまして |
| Potential |
授業できる じゅぎょうできる |
授業できます じゅぎょうできます |
| Potential negative |
授業できない じゅぎょうできない |
授業できません じゅぎょうできません |