Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

船橋 (ふなばし) — pontoon bridge, floating bridge

船ふな橋ばし pontoon bridge
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

funabashi

ふなばし
Post

Ghi nhớ 船橋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pontoon bridge
  • floating bridge

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.