Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

船便 (ふなびん) — surface mail (by ship), sea mail, ferry service

船ふな便びん surface mail (by ship)
Lớp 4 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

funabin

ふなびん
Post

Ghi nhớ 船便

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • surface mail (by ship)
  • sea mail
  • ferry service
  • steamer service

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.