船便 (ふなびん) — surface mail (by ship), sea mail, ferry service
船便
surface mail (by ship)
Ghi nhớ 船便
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- surface mail (by ship)
- sea mail
- ferry service
- steamer service