笑う (わらう) — cười
笑う
cười
Tần suất #930
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
transitive
warau
わらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わらう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 笑う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cười
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おかしくて、声を 出したり にこにこ したり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
笑う わらう |
笑います わらいます |
| Present negative |
笑わない わらわない |
笑いません わらいません |
| Past |
笑った わらった |
笑いました わらいました |
| Past negative |
笑わなかった わらわなかった |
笑いませんでした わらいませんでした |
| Te-form |
笑って わらって |
笑いまして わらいまして |
| Potential |
笑える わらえる |
笑えます わらえます |
| Potential negative |
笑えない わらえない |
笑えません わらえません |