Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

触れ合う (ふれあう) — to come into contact with, to touch (each other), to have a brush with

触ふれ合あう to come into contact with
4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

fureau

ふれあう
Post

Ghi nhớ 触れ合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to come into contact with
  • to touch (each other)
  • to have a brush with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

触れ合う

ふれあう

触れ合います

ふれあいます

Present negative

触れ合わない

ふれあわない

触れ合いません

ふれあいません

Past

触れ合った

ふれあった

触れ合いました

ふれあいました

Past negative

触れ合わなかった

ふれあわなかった

触れ合いませんでした

ふれあいませんでした

Te-form

触れ合って

ふれあって

触れ合いまして

ふれあいまして

Potential

触れ合える

ふれあえる

触れ合えます

ふれあえます

Potential negative

触れ合えない

ふれあえない

触れ合えません

ふれあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.