顔触れ (かおぶれ) — personnel, members, lineup (of a team)
顔触れ
personnel
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kaobure
かおぶれ
Ghi nhớ 顔触れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- personnel
- members
- lineup (of a team)
- roster
- cast (of a play)