Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉鎖 (へいさ) — đóng cửa, phong tỏa, bế tỏa

閉へい鎖さ đóng cửa
Tần suất #3049 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

heisa

へいさ
Pitch へいさ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉鎖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng cửa
  • phong tỏa
  • bế tỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉鎖する

へいさする

閉鎖します

へいさします

Present negative

閉鎖しない

へいさしない

閉鎖しません

へいさしません

Past

閉鎖した

へいさした

閉鎖しました

へいさしました

Past negative

閉鎖しなかった

へいさしなかった

閉鎖しませんでした

へいさしませんでした

Te-form

閉鎖して

へいさして

閉鎖しまして

へいさしまして

Potential

閉鎖できる

へいさできる

閉鎖できます

へいさできます

Potential negative

閉鎖できない

へいさできない

閉鎖できません

へいさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.