閉鎖 (へいさ) — đóng cửa, phong tỏa, bế tỏa

へい đóng cửa
Tần suất #3049 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

heisa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đóng cửa
  • phong tỏa
  • bế tỏa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.