Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駆除 (くじょ) — diệt trừ, trừ sâu hại, khu trừ

駆く除じょ diệt trừ
Tần suất #8498 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kujo

くじょ
Pitch くじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駆除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diệt trừ
  • trừ sâu hại
  • khu trừ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駆除する

くじょする

駆除します

くじょします

Present negative

駆除しない

くじょしない

駆除しません

くじょしません

Past

駆除した

くじょした

駆除しました

くじょしました

Past negative

駆除しなかった

くじょしなかった

駆除しませんでした

くじょしませんでした

Te-form

駆除して

くじょして

駆除しまして

くじょしまして

Potential

駆除できる

くじょできる

駆除できます

くじょできます

Potential negative

駆除できない

くじょできない

駆除できません

くじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.