駆除 (くじょ) — diệt trừ, trừ sâu hại, khu trừ
駆除
diệt trừ
Tần suất #8498
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kujo
くじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diệt trừ
- trừ sâu hại
- khu trừ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆除する くじょする |
駆除します くじょします |
| Present negative |
駆除しない くじょしない |
駆除しません くじょしません |
| Past |
駆除した くじょした |
駆除しました くじょしました |
| Past negative |
駆除しなかった くじょしなかった |
駆除しませんでした くじょしませんでした |
| Te-form |
駆除して くじょして |
駆除しまして くじょしまして |
| Potential |
駆除できる くじょできる |
駆除できます くじょできます |
| Potential negative |
駆除できない くじょできない |
駆除できません くじょできません |