(が) — bức tranh, nét vẽ, họa

bức tranh
Tần suất #2118 Lớp 2 1 ký tự noun

ga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bức tranh
  • nét vẽ
  • họa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.