企画 (きかく) — dự án, kế hoạch, xí hoạch
企画
dự án
Tần suất #729
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kikaku
きかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 企画
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự án
- kế hoạch
- xí hoạch
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ことを する ために、やりかたを 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
企画する きかくする |
企画します きかくします |
| Present negative |
企画しない きかくしない |
企画しません きかくしません |
| Past |
企画した きかくした |
企画しました きかくしました |
| Past negative |
企画しなかった きかくしなかった |
企画しませんでした きかくしませんでした |
| Te-form |
企画して きかくして |
企画しまして きかくしまして |
| Potential |
企画できる きかくできる |
企画できます きかくできます |
| Potential negative |
企画できない きかくできない |
企画できません きかくできません |