Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映画 (えいが) — phim, điện ảnh

映えい画が phim
Tần suất #104 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

eiga

えいが
Pitch えいが[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 映画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phim
  • điện ảnh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおきな スクリーンで 見(み)る、うごく えと 音(おと)の おはなし。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.