該当 (がいとう) — tương ứng, phù hợp, cai đáng
該当
tương ứng
Tần suất #2791
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gaitou
がいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 該当
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương ứng
- phù hợp
- cai đáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
該当する がいとうする |
該当します がいとうします |
| Present negative |
該当しない がいとうしない |
該当しません がいとうしません |
| Past |
該当した がいとうした |
該当しました がいとうしました |
| Past negative |
該当しなかった がいとうしなかった |
該当しませんでした がいとうしませんでした |
| Te-form |
該当して がいとうして |
該当しまして がいとうしまして |
| Potential |
該当できる がいとうできる |
該当できます がいとうできます |
| Potential negative |
該当できない がいとうできない |
該当できません がいとうできません |