知らず (しらず) — không biết, vô tình, tri bất
知らず
không biết
Ghi nhớ 知らず
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- không biết
- vô tình
- tri bất