原子 (げんし) — nguyên tử

げん nguyên tử
Tần suất #4841 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

genshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.