Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予言 (よげん) — lời tiên tri, dự ngôn

予よ言げん lời tiên tri
Tần suất #4840 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yogen

よげん
Pitch よげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời tiên tri
  • dự ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予言する

よげんする

予言します

よげんします

Present negative

予言しない

よげんしない

予言しません

よげんしません

Past

予言した

よげんした

予言しました

よげんしました

Past negative

予言しなかった

よげんしなかった

予言しませんでした

よげんしませんでした

Te-form

予言して

よげんして

予言しまして

よげんしまして

Potential

予言できる

よげんできる

予言できます

よげんできます

Potential negative

予言できない

よげんできない

予言できません

よげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.