Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下痢 (げり) — tiêu chảy, ỉa chảy

下げ痢り tiêu chảy
Tần suất #8443 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

geri

げり
Pitch げり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下痢

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu chảy
  • ỉa chảy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下痢する

げりする

下痢します

げりします

Present negative

下痢しない

げりしない

下痢しません

げりしません

Past

下痢した

げりした

下痢しました

げりしました

Past negative

下痢しなかった

げりしなかった

下痢しませんでした

げりしませんでした

Te-form

下痢して

げりして

下痢しまして

げりしまして

Potential

下痢できる

げりできる

下痢できます

げりできます

Potential negative

下痢できない

げりできない

下痢できません

げりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.