下痢 (げり) — tiêu chảy, ỉa chảy
下痢
tiêu chảy
Tần suất #8443
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
geri
げり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下痢
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu chảy
- ỉa chảy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下痢する げりする |
下痢します げりします |
| Present negative |
下痢しない げりしない |
下痢しません げりしません |
| Past |
下痢した げりした |
下痢しました げりしました |
| Past negative |
下痢しなかった げりしなかった |
下痢しませんでした げりしませんでした |
| Te-form |
下痢して げりして |
下痢しまして げりしまして |
| Potential |
下痢できる げりできる |
下痢できます げりできます |
| Potential negative |
下痢できない げりできない |
下痢できません げりできません |