Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下山 (げざん) — descending a mountain, descent

下げ山ざん descending a mountain
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gezan

げざん
Post

Ghi nhớ 下山

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • descending a mountain
  • descent

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下山する

げざんする

下山します

げざんします

Present negative

下山しない

げざんしない

下山しません

げざんしません

Past

下山した

げざんした

下山しました

げざんしました

Past negative

下山しなかった

げざんしなかった

下山しませんでした

げざんしませんでした

Te-form

下山して

げざんして

下山しまして

げざんしまして

Potential

下山できる

げざんできる

下山できます

げざんできます

Potential negative

下山できない

げざんできない

下山できません

げざんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.