吟味 (ぎんみ) — xem xét kỹ, thẩm tra, ngâm vị

ぎん xem xét kỹ
Tần suất #7218 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ginmi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem xét kỹ
  • thẩm tra
  • ngâm vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.