Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吟味 (ぎんみ) — xem xét kỹ, thẩm tra, ngâm vị

吟ぎん味み xem xét kỹ
Tần suất #7218 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ginmi

ぎんみ
Pitch ぎんみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吟味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem xét kỹ
  • thẩm tra
  • ngâm vị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吟味する

ぎんみする

吟味します

ぎんみします

Present negative

吟味しない

ぎんみしない

吟味しません

ぎんみしません

Past

吟味した

ぎんみした

吟味しました

ぎんみしました

Past negative

吟味しなかった

ぎんみしなかった

吟味しませんでした

ぎんみしませんでした

Te-form

吟味して

ぎんみして

吟味しまして

ぎんみしまして

Potential

吟味できる

ぎんみできる

吟味できます

ぎんみできます

Potential negative

吟味できない

ぎんみできない

吟味できません

ぎんみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.