吟味 (ぎんみ) — xem xét kỹ, thẩm tra, ngâm vị
吟味
xem xét kỹ
Tần suất #7218
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ginmi
ぎんみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎんみ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吟味
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem xét kỹ
- thẩm tra
- ngâm vị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吟味する ぎんみする |
吟味します ぎんみします |
| Present negative |
吟味しない ぎんみしない |
吟味しません ぎんみしません |
| Past |
吟味した ぎんみした |
吟味しました ぎんみしました |
| Past negative |
吟味しなかった ぎんみしなかった |
吟味しませんでした ぎんみしませんでした |
| Te-form |
吟味して ぎんみして |
吟味しまして ぎんみしまして |
| Potential |
吟味できる ぎんみできる |
吟味できます ぎんみできます |
| Potential negative |
吟味できない ぎんみできない |
吟味できません ぎんみできません |