越し (ごし) — qua, vượt qua, xuyên qua

qua
Tần suất #6419 2 ký tự

goshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • qua
  • vượt qua
  • xuyên qua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.