Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っ越し (ひっこし) — chuyển nhà, dọn nhà

引ひっ越こし chuyển nhà
Tần suất #6974 4 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

hikkoshi

ひっこし
Pitch ひっこし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引っ越し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っ越しする

ひっこしする

引っ越しします

ひっこしします

Present negative

引っ越ししない

ひっこししない

引っ越ししません

ひっこししません

Past

引っ越しした

ひっこしした

引っ越ししました

ひっこししました

Past negative

引っ越ししなかった

ひっこししなかった

引っ越ししませんでした

ひっこししませんでした

Te-form

引っ越しして

ひっこしして

引っ越ししまして

ひっこししまして

Potential

引っ越しできる

ひっこしできる

引っ越しできます

ひっこしできます

Potential negative

引っ越しできない

ひっこしできない

引っ越しできません

ひっこしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.