引っ越し (ひっこし) — chuyển nhà, dọn nhà
引っ越し
chuyển nhà
Tần suất #6974
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
hikkoshi
ひっこし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっこし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引っ越し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển nhà
- dọn nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ越しする ひっこしする |
引っ越しします ひっこしします |
| Present negative |
引っ越ししない ひっこししない |
引っ越ししません ひっこししません |
| Past |
引っ越しした ひっこしした |
引っ越ししました ひっこししました |
| Past negative |
引っ越ししなかった ひっこししなかった |
引っ越ししませんでした ひっこししませんでした |
| Te-form |
引っ越しして ひっこしして |
引っ越ししまして ひっこししまして |
| Potential |
引っ越しできる ひっこしできる |
引っ越しできます ひっこしできます |
| Potential negative |
引っ越しできない ひっこしできない |
引っ越しできません ひっこしできません |