引っ越し (ひっこし) — chuyển nhà, dọn nhà

chuyển nhà
Tần suất #6974 4 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

hikkoshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.