越す (こす) — vượt qua, chuyển nhà, băng qua
越す
vượt qua
Tần suất #5121
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kosu
こす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 越す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- chuyển nhà
- băng qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
越す こす |
越します こします |
| Present negative |
越さない こさない |
越しません こしません |
| Past |
越した こした |
越しました こしました |
| Past negative |
越さなかった こさなかった |
越しませんでした こしませんでした |
| Te-form |
越して こして |
越しまして こしまして |
| Potential |
越せる こせる |
越せます こせます |
| Potential negative |
越せない こせない |
越せません こせません |