Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

越す (こす) — vượt qua, chuyển nhà, băng qua

越こす vượt qua
Tần suất #5121 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kosu

こす
Pitch こす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 越す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • chuyển nhà
  • băng qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

越す

こす

越します

こします

Present negative

越さない

こさない

越しません

こしません

Past

越した

こした

越しました

こしました

Past negative

越さなかった

こさなかった

越しませんでした

こしませんでした

Te-form

越して

こして

越しまして

こしまして

Potential

越せる

こせる

越せます

こせます

Potential negative

越せない

こせない

越せません

こせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.