Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

省く (はぶく) — lược bỏ, bỏ bớt, tiết kiệm

省はぶく lược bỏ
Tần suất #6774 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

habuku

はぶく
Pitch はぶく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 省く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lược bỏ
  • bỏ bớt
  • tiết kiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

省く

はぶく

省きます

はぶきます

Present negative

省かない

はぶかない

省きません

はぶきません

Past

省いた

はぶいた

省きました

はぶきました

Past negative

省かなかった

はぶかなかった

省きませんでした

はぶきませんでした

Te-form

省いて

はぶいて

省きまして

はぶきまして

Potential

省ける

はぶける

省けます

はぶけます

Potential negative

省けない

はぶけない

省けません

はぶけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.