省く (はぶく) — lược bỏ, bỏ bớt, tiết kiệm
省く
lược bỏ
Tần suất #6774
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
habuku
はぶく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はぶく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 省く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lược bỏ
- bỏ bớt
- tiết kiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
省く はぶく |
省きます はぶきます |
| Present negative |
省かない はぶかない |
省きません はぶきません |
| Past |
省いた はぶいた |
省きました はぶきました |
| Past negative |
省かなかった はぶかなかった |
省きませんでした はぶきませんでした |
| Te-form |
省いて はぶいて |
省きまして はぶきまして |
| Potential |
省ける はぶける |
省けます はぶけます |
| Potential negative |
省けない はぶけない |
省けません はぶけません |