測る (はかる) — đo, đo lường, khảo sát
測る
đo
Tần suất #4890
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
hakaru
はかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 測る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đo
- đo lường
- khảo sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
測る はかる |
測ります はかります |
| Present negative |
測らない はからない |
測りません はかりません |
| Past |
測った はかった |
測りました はかりました |
| Past negative |
測らなかった はからなかった |
測りませんでした はかりませんでした |
| Te-form |
測って はかって |
測りまして はかりまして |
| Potential |
測れる はかれる |
測れます はかれます |
| Potential negative |
測れない はかれない |
測れません はかれません |