Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

測る (はかる) — đo, đo lường, khảo sát

測はかる đo
Tần suất #4890 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

hakaru

はかる
Pitch はかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 測る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đo
  • đo lường
  • khảo sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

測る

はかる

測ります

はかります

Present negative

測らない

はからない

測りません

はかりません

Past

測った

はかった

測りました

はかりました

Past negative

測らなかった

はからなかった

測りませんでした

はかりませんでした

Te-form

測って

はかって

測りまして

はかりまして

Potential

測れる

はかれる

測れます

はかれます

Potential negative

測れない

はかれない

測れません

はかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.