現われる (あらわれる) — xuất hiện, hiện ra, biểu lộ
現われる
xuất hiện
Tần suất #4889
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
arawareru
あらわれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらわれる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現われる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện
- hiện ra
- biểu lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現われる あらわれる |
現われます あらわれます |
| Present negative |
現われない あらわれない |
現われません あらわれません |
| Past |
現われた あらわれた |
現われました あらわれました |
| Past negative |
現われなかった あらわれなかった |
現われませんでした あらわれませんでした |
| Te-form |
現われて あらわれて |
現われまして あらわれまして |
| Potential |
現われられる あらわれられる |
現われられます あらわれられます |
| Potential negative |
現われられない あらわれられない |
現われられません あらわれられません |