Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現われる (あらわれる) — xuất hiện, hiện ra, biểu lộ

現あらわわれる xuất hiện
Tần suất #4889 Lớp 5 4 ký tự ichidan verb intransitive

arawareru

あらわれる
Pitch あらわれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現われる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện
  • hiện ra
  • biểu lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現われる

あらわれる

現われます

あらわれます

Present negative

現われない

あらわれない

現われません

あらわれません

Past

現われた

あらわれた

現われました

あらわれました

Past negative

現われなかった

あらわれなかった

現われませんでした

あらわれませんでした

Te-form

現われて

あらわれて

現われまして

あらわれまして

Potential

現われられる

あらわれられる

現われられます

あらわれられます

Potential negative

現われられない

あらわれられない

現われられません

あらわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.