Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予測 (よそく) — dự đoán, dự báo

予よ測そく dự đoán
Tần suất #1604 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yosoku

よそく
Pitch よそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予測

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự đoán
  • dự báo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これから どう なるかを 前(まえ)もって かんがえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予測する

よそくする

予測します

よそくします

Present negative

予測しない

よそくしない

予測しません

よそくしません

Past

予測した

よそくした

予測しました

よそくしました

Past negative

予測しなかった

よそくしなかった

予測しませんでした

よそくしませんでした

Te-form

予測して

よそくして

予測しまして

よそくしまして

Potential

予測できる

よそくできる

予測できます

よそくできます

Potential negative

予測できない

よそくできない

予測できません

よそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.