予測 (よそく) — dự đoán, dự báo
予測
dự đoán
Tần suất #1604
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yosoku
よそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予測
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự đoán
- dự báo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これから どう なるかを 前もって かんがえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予測する よそくする |
予測します よそくします |
| Present negative |
予測しない よそくしない |
予測しません よそくしません |
| Past |
予測した よそくした |
予測しました よそくしました |
| Past negative |
予測しなかった よそくしなかった |
予測しませんでした よそくしませんでした |
| Te-form |
予測して よそくして |
予測しまして よそくしまして |
| Potential |
予測できる よそくできる |
予測できます よそくできます |
| Potential negative |
予測できない よそくできない |
予測できません よそくできません |