Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

白状 (はくじょう) — confession

白はく状じょう confession
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hakujou

はくじょう
Post

Ghi nhớ 白状

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • confession

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

白状する

はくじょうする

白状します

はくじょうします

Present negative

白状しない

はくじょうしない

白状しません

はくじょうしません

Past

白状した

はくじょうした

白状しました

はくじょうしました

Past negative

白状しなかった

はくじょうしなかった

白状しませんでした

はくじょうしませんでした

Te-form

白状して

はくじょうして

白状しまして

はくじょうしまして

Potential

白状できる

はくじょうできる

白状できます

はくじょうできます

Potential negative

白状できない

はくじょうできない

白状できません

はくじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.