出来上がる (できあがる) — hoàn thành, làm xong

がる hoàn thành
Tần suất #3793 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

dekiagaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • làm xong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.