Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放す (はなす) — thả ra, buông tay, phóng thích

放はなす thả ra
Tần suất #9274 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hanasu

はなす
Pitch はなす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thả ra
  • buông tay
  • phóng thích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放す

はなす

放します

はなします

Present negative

放さない

はなさない

放しません

はなしません

Past

放した

はなした

放しました

はなしました

Past negative

放さなかった

はなさなかった

放しませんでした

はなしませんでした

Te-form

放して

はなして

放しまして

はなしまして

Potential

放せる

はなせる

放せます

はなせます

Potential negative

放せない

はなせない

放せません

はなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.