放す (はなす) — thả ra, buông tay, phóng thích
放す
thả ra
Tần suất #9274
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hanasu
はなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thả ra
- buông tay
- phóng thích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放す はなす |
放します はなします |
| Present negative |
放さない はなさない |
放しません はなしません |
| Past |
放した はなした |
放しました はなしました |
| Past negative |
放さなかった はなさなかった |
放しませんでした はなしませんでした |
| Te-form |
放して はなして |
放しまして はなしまして |
| Potential |
放せる はなせる |
放せます はなせます |
| Potential negative |
放せない はなせない |
放せません はなせません |