Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開放 (かいほう) — mở cửa, khai phóng, giải phóng

開かい放ほう mở cửa
Tần suất #2664 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaihou

かいほう
Pitch かいほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開放

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở cửa
  • khai phóng
  • giải phóng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開放する

かいほうする

開放します

かいほうします

Present negative

開放しない

かいほうしない

開放しません

かいほうしません

Past

開放した

かいほうした

開放しました

かいほうしました

Past negative

開放しなかった

かいほうしなかった

開放しませんでした

かいほうしませんでした

Te-form

開放して

かいほうして

開放しまして

かいほうしまして

Potential

開放できる

かいほうできる

開放できます

かいほうできます

Potential negative

開放できない

かいほうできない

開放できません

かいほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.