開放 (かいほう) — mở cửa, khai phóng, giải phóng
開放
mở cửa
Tần suất #2664
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaihou
かいほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開放
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở cửa
- khai phóng
- giải phóng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開放する かいほうする |
開放します かいほうします |
| Present negative |
開放しない かいほうしない |
開放しません かいほうしません |
| Past |
開放した かいほうした |
開放しました かいほうしました |
| Past negative |
開放しなかった かいほうしなかった |
開放しませんでした かいほうしませんでした |
| Te-form |
開放して かいほうして |
開放しまして かいほうしまして |
| Potential |
開放できる かいほうできる |
開放できます かいほうできます |
| Potential negative |
開放できない かいほうできない |
開放できません かいほうできません |