Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放つ (はなつ) — thả ra, phát ra, bắn

放はなつ thả ra
Tần suất #2832 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

hanatsu

はなつ
Pitch はなつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thả ra
  • phát ra
  • bắn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放つ

はなつ

放ちます

はなちます

Present negative

放たない

はなたない

放ちません

はなちません

Past

放った

はなった

放ちました

はなちました

Past negative

放たなかった

はなたなかった

放ちませんでした

はなちませんでした

Te-form

放って

はなって

放ちまして

はなちまして

Potential

放てる

はなてる

放てます

はなてます

Potential negative

放てない

はなてない

放てません

はなてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.