放つ (はなつ) — thả ra, phát ra, bắn
放つ
thả ra
Tần suất #2832
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
hanatsu
はなつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなつ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thả ra
- phát ra
- bắn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放つ はなつ |
放ちます はなちます |
| Present negative |
放たない はなたない |
放ちません はなちません |
| Past |
放った はなった |
放ちました はなちました |
| Past negative |
放たなかった はなたなかった |
放ちませんでした はなちませんでした |
| Te-form |
放って はなって |
放ちまして はなちまして |
| Potential |
放てる はなてる |
放てます はなてます |
| Potential negative |
放てない はなてない |
放てません はなてません |