Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放棄 (ほうき) — từ bỏ, phóng khí, khước từ

放ほう棄き từ bỏ
Tần suất #3317 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houki

ほうき
Pitch ほうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放棄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • phóng khí
  • khước từ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放棄する

ほうきする

放棄します

ほうきします

Present negative

放棄しない

ほうきしない

放棄しません

ほうきしません

Past

放棄した

ほうきした

放棄しました

ほうきしました

Past negative

放棄しなかった

ほうきしなかった

放棄しませんでした

ほうきしませんでした

Te-form

放棄して

ほうきして

放棄しまして

ほうきしまして

Potential

放棄できる

ほうきできる

放棄できます

ほうきできます

Potential negative

放棄できない

ほうきできない

放棄できません

ほうきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.