放棄 (ほうき) — từ bỏ, phóng khí, khước từ
放棄
từ bỏ
Tần suất #3317
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houki
ほうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放棄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ bỏ
- phóng khí
- khước từ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放棄する ほうきする |
放棄します ほうきします |
| Present negative |
放棄しない ほうきしない |
放棄しません ほうきしません |
| Past |
放棄した ほうきした |
放棄しました ほうきしました |
| Past negative |
放棄しなかった ほうきしなかった |
放棄しませんでした ほうきしませんでした |
| Te-form |
放棄して ほうきして |
放棄しまして ほうきしまして |
| Potential |
放棄できる ほうきできる |
放棄できます ほうきできます |
| Potential negative |
放棄できない ほうきできない |
放棄できません ほうきできません |