放棄 (ほうき) — từ bỏ, phóng khí, khước từ

ほう từ bỏ
Tần suất #3317 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • phóng khí
  • khước từ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.