Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繁華街 (はんかがい) — business district, shopping district, bustling street

繁はん華か街がい business district
3 ký tự 漢語 kango noun

hankagai

はんかがい
Post

Ghi nhớ 繁華街

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • business district
  • shopping district
  • bustling street
  • shopping centre
  • shopping center
  • downtown

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.