養殖 (ようしょく) — nuôi trồng (thủy sản), dưỡng thực
養殖
nuôi trồng (thủy sản)
Tần suất #9143
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
youshoku
ようしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 養殖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi trồng (thủy sản)
- dưỡng thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
養殖する ようしょくする |
養殖します ようしょくします |
| Present negative |
養殖しない ようしょくしない |
養殖しません ようしょくしません |
| Past |
養殖した ようしょくした |
養殖しました ようしょくしました |
| Past negative |
養殖しなかった ようしょくしなかった |
養殖しませんでした ようしょくしませんでした |
| Te-form |
養殖して ようしょくして |
養殖しまして ようしょくしまして |
| Potential |
養殖できる ようしょくできる |
養殖できます ようしょくできます |
| Potential negative |
養殖できない ようしょくできない |
養殖できません ようしょくできません |