Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

養殖 (ようしょく) — nuôi trồng (thủy sản), dưỡng thực

養よう殖しょく nuôi trồng (thủy sản)
Tần suất #9143 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youshoku

ようしょく
Pitch ようしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 養殖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi trồng (thủy sản)
  • dưỡng thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

養殖する

ようしょくする

養殖します

ようしょくします

Present negative

養殖しない

ようしょくしない

養殖しません

ようしょくしません

Past

養殖した

ようしょくした

養殖しました

ようしょくしました

Past negative

養殖しなかった

ようしょくしなかった

養殖しませんでした

ようしょくしませんでした

Te-form

養殖して

ようしょくして

養殖しまして

ようしょくしまして

Potential

養殖できる

ようしょくできる

養殖できます

ようしょくできます

Potential negative

養殖できない

ようしょくできない

養殖できません

ようしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.