Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増殖 (ぞうしょく) — sinh sôi, tăng sinh, tăng thực

増ぞう殖しょく sinh sôi
Tần suất #5581 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoushoku

ぞうしょく
Pitch ぞうしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増殖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh sôi
  • tăng sinh
  • tăng thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増殖する

ぞうしょくする

増殖します

ぞうしょくします

Present negative

増殖しない

ぞうしょくしない

増殖しません

ぞうしょくしません

Past

増殖した

ぞうしょくした

増殖しました

ぞうしょくしました

Past negative

増殖しなかった

ぞうしょくしなかった

増殖しませんでした

ぞうしょくしませんでした

Te-form

増殖して

ぞうしょくして

増殖しまして

ぞうしょくしまして

Potential

増殖できる

ぞうしょくできる

増殖できます

ぞうしょくできます

Potential negative

増殖できない

ぞうしょくできない

増殖できません

ぞうしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.