増殖 (ぞうしょく) — sinh sôi, tăng sinh, tăng thực
増殖
sinh sôi
Tần suất #5581
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoushoku
ぞうしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増殖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh sôi
- tăng sinh
- tăng thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増殖する ぞうしょくする |
増殖します ぞうしょくします |
| Present negative |
増殖しない ぞうしょくしない |
増殖しません ぞうしょくしません |
| Past |
増殖した ぞうしょくした |
増殖しました ぞうしょくしました |
| Past negative |
増殖しなかった ぞうしょくしなかった |
増殖しませんでした ぞうしょくしませんでした |
| Te-form |
増殖して ぞうしょくして |
増殖しまして ぞうしょくしまして |
| Potential |
増殖できる ぞうしょくできる |
増殖できます ぞうしょくできます |
| Potential negative |
増殖できない ぞうしょくできない |
増殖できません ぞうしょくできません |