生殖 (せいしょく) — sinh sản, sinh sôi, sinh thực

せいしょく sinh sản
Tần suất #8686 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

seishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh sản
  • sinh sôi
  • sinh thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.