払 — trả, phất
はらう
払
trả
はらう
U+6255
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #813
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #798
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 払
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả
- phất
Readings
- On'yomi
- ふつ futsu ひつ hitsu ほつ hotsu
- Kun'yomi
- はら hara ばら bara
Từ vựng
はら ・ばら・ぱら hara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
払
う
harau
trả (tiền)
支
払
う
shiharau
chi trả
支
払
い
shiharai
thanh toán
支
払
shiharai
sự thanh toán
酔
っ
払
う
yopparau
say rượu
払
え
る
haraeru
có thể trả
払
い
harai
sự thanh toán
不
払
い
fubarai
nonpayment
酔
っ
払
い
yopparai
drunk person
利
払
い
ribarai
interest payment
前
払
い
maebarai
payment in advance
門
前
払
い
monzenbarai
turning someone away (at the front door)
払
い
戻
し
haraimodoshi
repayment
払
い
戻
す
haraimodosu
to repay
払
い
込
む
haraikomu
to deposit
支
払
い
方
法
shiharaihouhou
payment method
未
払
い
miharai
unpaid
ふっ fu
はらい harai
Từ theo tần suất và cấp lớp
19 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 払: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 11 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.