Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覇者 (はしゃ) — supreme ruler, conqueror, champion

覇は者しゃ supreme ruler
2 ký tự 漢語 kango noun

hasha

はしゃ
Post

Ghi nhớ 覇者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • supreme ruler
  • conqueror
  • champion
  • winner
  • titleholder

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.