制覇 (せいは) — chinh phục, thống trị, chế bá
制覇
chinh phục
Tần suất #7616
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seiha
せいは
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいは[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制覇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chinh phục
- thống trị
- chế bá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制覇する せいはする |
制覇します せいはします |
| Present negative |
制覇しない せいはしない |
制覇しません せいはしません |
| Past |
制覇した せいはした |
制覇しました せいはしました |
| Past negative |
制覇しなかった せいはしなかった |
制覇しませんでした せいはしませんでした |
| Te-form |
制覇して せいはして |
制覇しまして せいはしまして |
| Potential |
制覇できる せいはできる |
制覇できます せいはできます |
| Potential negative |
制覇できない せいはできない |
制覇できません せいはできません |