制覇 (せいは) — chinh phục, thống trị, chế bá

せい chinh phục
Tần suất #7616 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seiha

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chinh phục
  • thống trị
  • chế bá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.