Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制覇 (せいは) — chinh phục, thống trị, chế bá

制せい覇は chinh phục
Tần suất #7616 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seiha

せいは
Pitch せいは[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制覇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chinh phục
  • thống trị
  • chế bá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制覇する

せいはする

制覇します

せいはします

Present negative

制覇しない

せいはしない

制覇しません

せいはしません

Past

制覇した

せいはした

制覇しました

せいはしました

Past negative

制覇しなかった

せいはしなかった

制覇しませんでした

せいはしませんでした

Te-form

制覇して

せいはして

制覇しまして

せいはしまして

Potential

制覇できる

せいはできる

制覇できます

せいはできます

Potential negative

制覇できない

せいはできない

制覇できません

せいはできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.