Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連覇 (れんぱ) — vô địch liên tiếp, liên bá

連れん覇ぱ vô địch liên tiếp
Tần suất #9850 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

renpa

れんぱ
Pitch れんぱ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連覇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vô địch liên tiếp
  • liên bá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連覇する

れんぱする

連覇します

れんぱします

Present negative

連覇しない

れんぱしない

連覇しません

れんぱしません

Past

連覇した

れんぱした

連覇しました

れんぱしました

Past negative

連覇しなかった

れんぱしなかった

連覇しませんでした

れんぱしませんでした

Te-form

連覇して

れんぱして

連覇しまして

れんぱしまして

Potential

連覇できる

れんぱできる

連覇できます

れんぱできます

Potential negative

連覇できない

れんぱできない

連覇できません

れんぱできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.