連覇 (れんぱ) — vô địch liên tiếp, liên bá
連覇
vô địch liên tiếp
Tần suất #9850
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
renpa
れんぱ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんぱ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連覇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vô địch liên tiếp
- liên bá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連覇する れんぱする |
連覇します れんぱします |
| Present negative |
連覇しない れんぱしない |
連覇しません れんぱしません |
| Past |
連覇した れんぱした |
連覇しました れんぱしました |
| Past negative |
連覇しなかった れんぱしなかった |
連覇しませんでした れんぱしませんでした |
| Te-form |
連覇して れんぱして |
連覇しまして れんぱしまして |
| Potential |
連覇できる れんぱできる |
連覇できます れんぱできます |
| Potential negative |
連覇できない れんぱできない |
連覇できません れんぱできません |