兵員 (へいいん) — military strength, military personnel
兵員
military strength
Ghi nhớ 兵員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- military strength
- military personnel