減らす (へらす) — giảm bớt, làm giảm
herasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm bớt
- làm giảm
Usage examples
-
一方、休憩や安全の確認まで減らすと、人も仕事も傷つきます。
Ippou, kyuukei ya anzen no kakunin made herasu to, hito mo shigoto mo kizutsukimasu.
On the other hand, cutting even breaks and safety checks harms both people and their work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減らす へらす |
減らします へらします |
| Present negative |
減らさない へらさない |
減らしません へらしません |
| Past |
減らした へらした |
減らしました へらしました |
| Past negative |
減らさなかった へらさなかった |
減らしませんでした へらしませんでした |
| Te-form |
減らして へらして |
減らしまして へらしまして |
| Potential |
減らせる へらせる |
減らせます へらせます |
| Potential negative |
減らせない へらせない |
減らせません へらせません |