Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変換 (へんかん) — chuyển đổi, biến hoán

変へん換かん chuyển đổi
Tần suất #2282 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henkan

へんかん
Pitch へんかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変換

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • biến hoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変換する

へんかんする

変換します

へんかんします

Present negative

変換しない

へんかんしない

変換しません

へんかんしません

Past

変換した

へんかんした

変換しました

へんかんしました

Past negative

変換しなかった

へんかんしなかった

変換しませんでした

へんかんしませんでした

Te-form

変換して

へんかんして

変換しまして

へんかんしまして

Potential

変換できる

へんかんできる

変換できます

へんかんできます

Potential negative

変換できない

へんかんできない

変換できません

へんかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.