変換 (へんかん) — chuyển đổi, biến hoán

へんかん chuyển đổi
Tần suất #2282 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

henkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • biến hoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.