変換 (へんかん) — chuyển đổi, biến hoán
変換
chuyển đổi
Tần suất #2282
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
henkan
へんかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển đổi
- biến hoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変換する へんかんする |
変換します へんかんします |
| Present negative |
変換しない へんかんしない |
変換しません へんかんしません |
| Past |
変換した へんかんした |
変換しました へんかんしました |
| Past negative |
変換しなかった へんかんしなかった |
変換しませんでした へんかんしませんでした |
| Te-form |
変換して へんかんして |
変換しまして へんかんしまして |
| Potential |
変換できる へんかんできる |
変換できます へんかんできます |
| Potential negative |
変換できない へんかんできない |
変換できません へんかんできません |