Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加減 (かげん) — sự điều chỉnh, mức độ, gia giảm

加か減げん sự điều chỉnh
Tần suất #5572 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kagen

かげん
Pitch かげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự điều chỉnh
  • mức độ
  • gia giảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加減する

かげんする

加減します

かげんします

Present negative

加減しない

かげんしない

加減しません

かげんしません

Past

加減した

かげんした

加減しました

かげんしました

Past negative

加減しなかった

かげんしなかった

加減しませんでした

かげんしませんでした

Te-form

加減して

かげんして

加減しまして

かげんしまして

Potential

加減できる

かげんできる

加減できます

かげんできます

Potential negative

加減できない

かげんできない

加減できません

かげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.