加減 (かげん) — sự điều chỉnh, mức độ, gia giảm
加減
sự điều chỉnh
Tần suất #5572
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kagen
かげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự điều chỉnh
- mức độ
- gia giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加減する かげんする |
加減します かげんします |
| Present negative |
加減しない かげんしない |
加減しません かげんしません |
| Past |
加減した かげんした |
加減しました かげんしました |
| Past negative |
加減しなかった かげんしなかった |
加減しませんでした かげんしませんでした |
| Te-form |
加減して かげんして |
加減しまして かげんしまして |
| Potential |
加減できる かげんできる |
加減できます かげんできます |
| Potential negative |
加減できない かげんできない |
加減できません かげんできません |