Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浪費 (ろうひ) — lãng phí, phung phí

浪ろう費ひ lãng phí
Tần suất #7829 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

rouhi

ろうひ
Pitch ろうひ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浪費

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lãng phí
  • phung phí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浪費する

ろうひする

浪費します

ろうひします

Present negative

浪費しない

ろうひしない

浪費しません

ろうひしません

Past

浪費した

ろうひした

浪費しました

ろうひしました

Past negative

浪費しなかった

ろうひしなかった

浪費しませんでした

ろうひしませんでした

Te-form

浪費して

ろうひして

浪費しまして

ろうひしまして

Potential

浪費できる

ろうひできる

浪費できます

ろうひできます

Potential negative

浪費できない

ろうひできない

浪費できません

ろうひできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.