浪費 (ろうひ) — lãng phí, phung phí
浪費
lãng phí
Tần suất #7829
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
rouhi
ろうひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろうひ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浪費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lãng phí
- phung phí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浪費する ろうひする |
浪費します ろうひします |
| Present negative |
浪費しない ろうひしない |
浪費しません ろうひしません |
| Past |
浪費した ろうひした |
浪費しました ろうひしました |
| Past negative |
浪費しなかった ろうひしなかった |
浪費しませんでした ろうひしませんでした |
| Te-form |
浪費して ろうひして |
浪費しまして ろうひしまして |
| Potential |
浪費できる ろうひできる |
浪費できます ろうひできます |
| Potential negative |
浪費できない ろうひできない |
浪費できません ろうひできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.