全面 (ぜんめん) — toàn diện, toàn bề mặt, toàn bộ

ぜんめん toàn diện
Tần suất #2430 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenmen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn diện
  • toàn bề mặt
  • toàn bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.