Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修理 (しゅうり) — sửa chữa, tu sửa

修しゅう理り sửa chữa
Tần suất #2432 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuuri

しゅうり
Pitch しゅうり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • tu sửa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修理する

しゅうりする

修理します

しゅうりします

Present negative

修理しない

しゅうりしない

修理しません

しゅうりしません

Past

修理した

しゅうりした

修理しました

しゅうりしました

Past negative

修理しなかった

しゅうりしなかった

修理しませんでした

しゅうりしませんでした

Te-form

修理して

しゅうりして

修理しまして

しゅうりしまして

Potential

修理できる

しゅうりできる

修理できます

しゅうりできます

Potential negative

修理できない

しゅうりできない

修理できません

しゅうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.