修理 (しゅうり) — sửa chữa, tu sửa
修理
sửa chữa
Tần suất #2432
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuuri
しゅうり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- tu sửa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修理する しゅうりする |
修理します しゅうりします |
| Present negative |
修理しない しゅうりしない |
修理しません しゅうりしません |
| Past |
修理した しゅうりした |
修理しました しゅうりしました |
| Past negative |
修理しなかった しゅうりしなかった |
修理しませんでした しゅうりしませんでした |
| Te-form |
修理して しゅうりして |
修理しまして しゅうりしまして |
| Potential |
修理できる しゅうりできる |
修理できます しゅうりできます |
| Potential negative |
修理できない しゅうりできない |
修理できません しゅうりできません |