日にち (ひにち) — date (of a planned event, act, etc.), day, (number of) days
日にち
date (of a planned event, act, etc.)
Ghi nhớ 日にち
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- date (of a planned event, act, etc.)
- day
- (number of) days