昨日 (さくじつ) — yesterday
昨日
yesterday
Ghi nhớ 昨日
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yesterday
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今日より 一日 前の 日。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).