Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昨日 (さくじつ) — yesterday

昨さく日じつ yesterday
Tần suất #507 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun adverb time

sakujitsu

さくじつ
Post

Ghi nhớ 昨日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yesterday

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今日(きょう)より 一日(いちにち) 前(まえ)の 日(ひ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.